先親後不改 xiān qīn hòu bù gǎi · tiên thân hậu bất cải Hán Việt: tiên thân hậu bất cải · Pinyin: xiān qīn hòu bù gǎi Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 親 (thân) + 後 (hậu) + 不 (bất) + 改 (cải)Pinyinxiān qīn hòu bù gǎiHán Việttiên thân hậu bất cảiCấu tạo先 + 親 + 後 + 不 + 改 · tiên + thân + hậu + bất + cải nghĩa thành phần: tiên + thân + hậu + bất + cải