先進生產者 tiên tiến sanh sản giả Hán Việt: tiên tiến sanh sản giả Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 進 (tiến) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 者 (giả)Hán Việttiên tiến sanh sản giảCấu tạo先 + 進 + 生 + 產 + 者 · tiên + tiến + sanh + sản + giả nghĩa thành phần: tiên + tiến + sanh + sản + giả Nghĩa EngCihui 先進生產者 iānjìn shēngchǎnzhě n. model worker M:ge/¹míng/²wèi