先進工作者 tiên tiến công tác giả Hán Việt: tiên tiến công tác giả Tổng quan Cấu tạo: 先 (tiên) + 進 (tiến) + 工 (công) + 作 (tác) + 者 (giả)Hán Việttiên tiến công tác giảCấu tạo先 + 進 + 工 + 作 + 者 · tiên + tiến + công + tác + giả nghĩa thành phần: tiên + tiến + công + tác + giả Nghĩa EngCihui 先進工作者 iānjìn gōngzuòzhě n. model worker M:ge/¹míng/²wèi