先進的信息

xiān jìn dí xìn xī tiên tiến đích tín tức

Hán Việt: tiên tiến đích tín tức · Pinyin: xiān jìn dí xìn xī

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (tiến) + (đích) + (tín) + (tức)