先鋒派藝術
tiên phong phái nghệ thuật
Hán Việt: tiên phong phái nghệ thuật · Pinyin: xiān fēng pài yì shù
Tổng quan
Cấu tạo: 先 (tiên) + 鋒 (phong) + 派 (phái) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)
Hán Việt: tiên phong phái nghệ thuật · Pinyin: xiān fēng pài yì shù
Cấu tạo: 先 (tiên) + 鋒 (phong) + 派 (phái) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)