光之美少女 guāng zhī měi shào nǚ · quang chi mĩ thiểu nữ Hán Việt: quang chi mĩ thiểu nữ · Pinyin: guāng zhī měi shào nǚ Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 之 (chi) + 美 (mĩ) + 少 (thiểu) + 女 (nữ)Pinyinguāng zhī měi shào nǚHán Việtquang chi mĩ thiểu nữCấu tạo光 + 之 + 美 + 少 + 女 · quang + chi + mĩ + thiểu + nữ nghĩa thành phần: quang + chi + mĩ + thiểu + nữ