光冊攝譜儀
quang sách nhiếp phổ nghi
Hán Việt: quang sách nhiếp phổ nghi · Pinyin: guāng cè shè pǔ yí
Tổng quan
Cấu tạo: 光 (quang) + 冊 (sách) + 攝 (nhiếp) + 譜 (phổ) + 儀 (nghi)
Hán Việt: quang sách nhiếp phổ nghi · Pinyin: guāng cè shè pǔ yí
Cấu tạo: 光 (quang) + 冊 (sách) + 攝 (nhiếp) + 譜 (phổ) + 儀 (nghi)