光化性角化病

guāng huà xìng jiǎo huà bìng quang hóa tính giác hóa bệnh

Hán Việt: quang hóa tính giác hóa bệnh · Pinyin: guāng huà xìng jiǎo huà bìng

Tổng quan

(y học) dày sừng quang hoá, còn gọi là dày sừng ánh sáng mặt trời

Cấu tạo: (quang) + (hóa) + (tính) + (giác) + (hóa) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) dày sừng quang hoá, còn gọi là dày sừng ánh sáng mặt trời

Eng

  • CC-CEDICT (medicine) actinic keratosis, aka solar keratosis
  • Cihui (medicine) actinic keratosis, aka solar keratosis