光鹵化作用 quang lỗ hóa tác dụng Hán Việt: quang lỗ hóa tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 鹵 (lỗ) + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtquang lỗ hóa tác dụngCấu tạo光 + 鹵 + 化 + 作 + 用 · quang + lỗ + hóa + tác + dụng nghĩa thành phần: quang + lỗ + hóa + tác + dụng Nghĩa EngCihui photohalogenation