光怪陸離

guāng guài lù lí quang quái lục li

Hán Việt: quang quái lục li · Pinyin: guāng guài lù lí

Tổng quan

kỳ quái và nhiều màu sắc | khác thường và sặc sỡ

Cấu tạo: (quang) + (quái) + (lục) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỳ quái và nhiều màu sắc | khác thường và sặc sỡ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光怪:光彩奇异;陆离:开卷参差。形容奇形怪状,五颜六色。
  • Tân Hoa Tự Điển 光怪光彩奇异;陆离开卷参差。形容奇形怪状,五颜六色。

Eng

  • CC-CEDICT monstrous and multicolored|grotesque and variegated
  • Cihui 光怪陸離 uāngguàilùlí f.e. bizarre; fantastic

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

千奇百怪