光明節陀螺 guāngmíng jié tuóluó · quang minh tiết đà loa Hán Việt: quang minh tiết đà loa · Pinyin: guāngmíng jié tuóluó Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 明 (minh) + 節 (tiết) + 陀 (đà) + 螺 (loa)Pinyinguāngmíng jié tuóluóHán Việtquang minh tiết đà loaCấu tạo光 + 明 + 節 + 陀 + 螺 · quang + minh + tiết + đà + loa nghĩa thành phần: quang + minh + tiết + đà + loa Nghĩa EngCihui dreidel