光明節燈臺
quang minh tiết đăng thai
Hán Việt: quang minh tiết đăng thai · Pinyin: guāng míng jié dēng tái
Tổng quan
Cấu tạo: 光 (quang) + 明 (minh) + 節 (tiết) + 燈 (đăng) + 臺 (thai)
Hán Việt: quang minh tiết đăng thai · Pinyin: guāng míng jié dēng tái
Cấu tạo: 光 (quang) + 明 (minh) + 節 (tiết) + 燈 (đăng) + 臺 (thai)