光机电技术 guāng jī diàn jì shù·quang ki điện kĩ thuật Hán Việt: quang ki điện kĩ thuật · Pinyin: guāng jī diàn jì shù Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 機 (ki) + 電 (điện) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinguāng jī diàn jì shùHán Việtquang ki điện kĩ thuậtTừ loạidanhCấu tạo光 + 機 + 電 + 技 + 術 · quang + ki + điện + kĩ + thuật nghĩa thành phần: quang + ki + điện + kĩ + thuật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quang cơ điệnĐứcHandedict Optoelektronik (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa技术上的 · 技术专家 · 技术人员 · 技术优于 · 技术作物 · 技术发展 · 技术学校 · 技术官僚