光桿兒司令 quang can nhi ti lệnh Hán Việt: quang can nhi ti lệnh Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 桿 (can) + 兒 (nhi) + 司 (ti) + 令 (lệnh)Hán Việtquang can nhi ti lệnhCấu tạo光 + 桿 + 兒 + 司 + 令 · quang + can + nhi + ti + lệnh nghĩa thành phần: quang + can + nhi + ti + lệnh Nghĩa EngCihui 光桿兒司令 uānggǎnr sīlìng n. a leader without a following; a leader who operates alone