光标度 quang tiêu độ Hán Việt: quang tiêu độ Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 標 (tiêu) + 度 (độ)Hán Việtquang tiêu độTừ loạidanhCấu tạo光 + 標 + 度 · quang + tiêu + độ nghĩa thành phần: quang + tiêu + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Độ chia quangMainlandKaggle Zh-Vi optoscaleEngCihui optoscale Từ liên quan Gần nghĩa光标键 · 光标 · 标度 · 标度盘 · 光标位置 · 光标控制 · 光标控制键