光楔閱讀器
quang tiết duyệt độc khí
Hán Việt: quang tiết duyệt độc khí · Pinyin: guāng xiē yuè dú qì
Tổng quan
Cấu tạo: 光 (quang) + 楔 (tiết) + 閱 (duyệt) + 讀 (độc) + 器 (khí)
Hán Việt: quang tiết duyệt độc khí · Pinyin: guāng xiē yuè dú qì
Cấu tạo: 光 (quang) + 楔 (tiết) + 閱 (duyệt) + 讀 (độc) + 器 (khí)