光泽不够的

quang trạch bất cú đích

Hán Việt: quang trạch bất cú đích

Tổng quan

Cấu tạo: 光 (quang) + 澤 (trạch) + 不 (bất) + 夠 (cú) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ít bóng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi underlustred

Eng

  • Cihui underlustred

Từ liên quan

Gần nghĩa

光泽彩料 · 光泽暗晦 · 光泽测定器 · 光泽镀镍法 · 光泽度仪 · 光泽纸板