光泽镀镍法

quang trạch độ niết pháp

Hán Việt: quang trạch độ niết pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 光 (quang) + 澤 (trạch) + 鍍 (độ) + 鎳 (niết) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạ niken bóng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Nickelex

Eng

  • Cihui Nickelex

Từ liên quan

Gần nghĩa

光泽彩料 · 光泽暗晦 · 光泽不够的 · 光泽测定器 · 光泽度仪 · 光泽纸板