光泽纸板 guāng zé zhǐ bǎn·quang trạch chỉ bản Hán Việt: quang trạch chỉ bản · Pinyin: guāng zé zhǐ bǎn Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 澤 (trạch) + 紙 (chỉ) + 板 (bản)Pinyinguāng zé zhǐ bǎnHán Việtquang trạch chỉ bảnTừ loạidanhCấu tạo光 + 澤 + 紙 + 板 · quang + trạch + chỉ + bản nghĩa thành phần: quang + trạch + chỉ + bản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bìa bóngĐứcHandedict Bristolkarton (S, Druckw) Từ liên quan Gần nghĩa光泽彩料 · 光泽暗晦 · 纸板做的 · 光泽县 · 光泽面 · 纸板箱 · 光泽度仪 · 纸板加工