光泽彩料

quang trạch thải liêu

Hán Việt: quang trạch thải liêu

Tổng quan

(như) lustrum, ánh sáng rực rỡ; vẻ rực rỡ huy hoàng, vẻ đẹp lộng lẫy, nước bóng, nước láng (của tơ lụa, đồ sứ...), đèn trần nhiều ngọn, sự vẻ vang, sự quang vinh, sự lừng lẫy

Cấu tạo: 光 (quang) + 澤 (trạch) + 彩 (thải) + 料 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màu bóng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lustre

Từ liên quan

Gần nghĩa

光泽暗晦 · 光泽县 · 光泽面 · 光泽度仪 · 光泽纸板 · 光泽不够的 · 光泽地 · 光泽度