光測彈性術
quang trắc đạn tính thuật
Hán Việt: quang trắc đạn tính thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 光 (quang) + 測 (trắc) + 彈 (đạn) + 性 (tính) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui photoelastometry
Hán Việt: quang trắc đạn tính thuật
Cấu tạo: 光 (quang) + 測 (trắc) + 彈 (đạn) + 性 (tính) + 術 (thuật)