光滑沖積層

quang hoạt trùng tích tằng

Hán Việt: quang hoạt trùng tích tằng

Tổng quan

Cấu tạo: (quang) + (hoạt) + (trùng) + (tích) + (tằng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui slickens