光滑的切口
quang hoạt đích thiết khẩu
Hán Việt: quang hoạt đích thiết khẩu · Pinyin: guāng huá de qiē kǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 光 (quang) + 滑 (hoạt) + 的 (đích) + 切 (thiết) + 口 (khẩu)
Hán Việt: quang hoạt đích thiết khẩu · Pinyin: guāng huá de qiē kǒu
Cấu tạo: 光 (quang) + 滑 (hoạt) + 的 (đích) + 切 (thiết) + 口 (khẩu)