光電復印機 guāng diàn fù yìn jī · quang điện phục ấn ki Hán Việt: quang điện phục ấn ki · Pinyin: guāng diàn fù yìn jī Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 電 (điện) + 復 (phục) + 印 (ấn) + 機 (ki)Pinyinguāng diàn fù yìn jīHán Việtquang điện phục ấn kiCấu tạo光 + 電 + 復 + 印 + 機 · quang + điện + phục + ấn + ki nghĩa thành phần: quang + điện + phục + ấn + ki