光電子能譜學
quang điện tử năng phổ học
Hán Việt: quang điện tử năng phổ học · Pinyin: guāng diàn zǐ néng pǔ xué
Tổng quan
Cấu tạo: 光 (quang) + 電 (điện) + 子 (tử) + 能 (năng) + 譜 (phổ) + 學 (học)
Hán Việt: quang điện tử năng phổ học · Pinyin: guāng diàn zǐ néng pǔ xué
Cấu tạo: 光 (quang) + 電 (điện) + 子 (tử) + 能 (năng) + 譜 (phổ) + 學 (học)