光電晶體管
quang điện tinh thể quản
Hán Việt: quang điện tinh thể quản · Pinyin: guāng diàn jīng tǐ guǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 光 (quang) + 電 (điện) + 晶 (tinh) + 體 (thể) + 管 (quản)
Hán Việt: quang điện tinh thể quản · Pinyin: guāng diàn jīng tǐ guǎn
Cấu tạo: 光 (quang) + 電 (điện) + 晶 (tinh) + 體 (thể) + 管 (quản)