光電隔離器 quang điện cách li khí Hán Việt: quang điện cách li khí Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 電 (điện) + 隔 (cách) + 離 (li) + 器 (khí)Hán Việtquang điện cách li khíCấu tạo光 + 電 + 隔 + 離 + 器 · quang + điện + cách + li + khí nghĩa thành phần: quang + điện + cách + li + khí Nghĩa EngCihui photoisolator