光碟的簡稱
quang điệp đích giản xưng
Hán Việt: quang điệp đích giản xưng
Tổng quan
đựa compact
Cấu tạo: 光 (quang) + 碟 (điệp) + 的 (đích) + 簡 (giản) + 稱 (xưng)
Nghĩa
Việt
- Cihui đựa compact
Hán Việt: quang điệp đích giản xưng
đựa compact
Cấu tạo: 光 (quang) + 碟 (điệp) + 的 (đích) + 簡 (giản) + 稱 (xưng)