光碟退出鈕
quang điệp thối xuất nữu
Hán Việt: quang điệp thối xuất nữu · Pinyin: guāng dié tuì chū niǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 光 (quang) + 碟 (điệp) + 退 (thối) + 出 (xuất) + 鈕 (nữu)
Hán Việt: quang điệp thối xuất nữu · Pinyin: guāng dié tuì chū niǔ
Cấu tạo: 光 (quang) + 碟 (điệp) + 退 (thối) + 出 (xuất) + 鈕 (nữu)