光線斷路器
quang tuyến đoạn lộ khí
Hán Việt: quang tuyến đoạn lộ khí
Tổng quan
Cấu tạo: 光 (quang) + 線 (tuyến) + 斷 (đoạn) + 路 (lộ) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui photochopper
Hán Việt: quang tuyến đoạn lộ khí
Cấu tạo: 光 (quang) + 線 (tuyến) + 斷 (đoạn) + 路 (lộ) + 器 (khí)