光线电话机

quang tuyến điện thoại ki

Hán Việt: quang tuyến điện thoại ki

Tổng quan

điện thoại rađiô

Cấu tạo: 光 (quang) + 線 (tuyến) + 電 (điện) + 話 (thoại) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điện thoại vô tuyến

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi radiophone

Từ liên quan

Gần nghĩa

光线的明暗 · 光线状的 · 光线疗法 · 光线追踪 · 光线断路器 · 光线限制器 · 光线充足 · 光线弯曲