光线限制器

quang tuyến hạn chế khí

Hán Việt: quang tuyến hạn chế khí

Tổng quan

Cấu tạo: 光 (quang) + 線 (tuyến) + 限 (hạn) + 制 (chế) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật chắn sáng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi occluder

Eng

  • Cihui occluder

Từ liên quan

Gần nghĩa

光线电话机 · 光线的明暗 · 光线状的 · 光线疗法 · 光线追踪 · 光线断路器 · 光线充足 · 光线弯曲