光線限制器
quang tuyến hạn chế khí
Hán Việt: quang tuyến hạn chế khí
Tổng quan
Cấu tạo: 光 (quang) + 線 (tuyến) + 限 (hạn) + 制 (chế) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui occluder
Hán Việt: quang tuyến hạn chế khí
Cấu tạo: 光 (quang) + 線 (tuyến) + 限 (hạn) + 制 (chế) + 器 (khí)