光能曲線圖

quang năng khúc tuyến đồ

Hán Việt: quang năng khúc tuyến đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (quang) + (năng) + (khúc) + (tuyến) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui actinogram