光能測定儀
quang năng trắc định nghi
Hán Việt: quang năng trắc định nghi
Tổng quan
Cấu tạo: 光 (quang) + 能 (năng) + 測 (trắc) + 定 (định) + 儀 (nghi)
Nghĩa
Eng
- Cihui artinograph
Hán Việt: quang năng trắc định nghi
Cấu tạo: 光 (quang) + 能 (năng) + 測 (trắc) + 定 (định) + 儀 (nghi)