光閉花受精 quang bế hoa thụ tinh Hán Việt: quang bế hoa thụ tinh Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 閉 (bế) + 花 (hoa) + 受 (thụ) + 精 (tinh)Hán Việtquang bế hoa thụ tinhCấu tạo光 + 閉 + 花 + 受 + 精 · quang + bế + hoa + thụ + tinh nghĩa thành phần: quang + bế + hoa + thụ + tinh Nghĩa EngCihui photocleistogamy