光陰似箭

guāng yīn sì jiàn quang âm tự tiến

Hán Việt: quang âm tự tiến · Pinyin: guāng yīn sì jiàn

Tổng quan

thời gian thấm thoát thoi đưa (thành ngữ) | Thời gian trôi nhanh quá!

Cấu tạo: (quang) + (âm) + (tự) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời gian thấm thoát thoi đưa (thành ngữ) | Thời gian trôi nhanh quá!

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光阴:时间。时间如箭,迅速流逝。形容时间过得极快。
  • Tân Hoa Tự Điển 光阴时间。时间如箭,迅速流逝。形容时间过得极快。

Eng

  • CC-CEDICT time flies like an arrow (idiom); How time flies!
  • Cihui 光陰似箭 uāngyīnsìjiàn f.e. Time flies like an arrow.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

日月如梭