光阻攝像管

quang trở nhiếp tượng quản

Hán Việt: quang trở nhiếp tượng quản

Tổng quan

Cấu tạo: (quang) + (trở) + (nhiếp) + (tượng) + (quản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui resistron