光陰似箭

guāng yīn sì jiàn quang âm tự tiến

Hán Việt: quang âm tự tiến · Pinyin: guāng yīn sì jiàn

Tổng quan

thời gian thấm thoát thoi đưa (thành ngữ) | Thời gian trôi nhanh quá!

Cấu tạo: (quang) + (âm) + (tự) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời gian thấm thoát thoi đưa (thành ngữ) | Thời gian trôi nhanh quá!

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容時間消逝如飛箭般迅速。《京本通俗小說.菩薩蠻》:「光陰似箭,不覺又是一年。」《西遊記》第九回:「光陰似箭,日月如梭。不覺江流年長一十八歲。」也作「光陰如電」、「光陰如箭」。

Eng

  • CC-CEDICT time flies like an arrow (idiom); How time flies!
  • Cihui 光陰似箭 uāngyīnsìjiàn f.e. Time flies like an arrow.

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

日月如梭