光電子技術 guāng diàn zǐ jì shù · quang điện tử kĩ thuật Hán Việt: quang điện tử kĩ thuật · Pinyin: guāng diàn zǐ jì shù Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 電 (điện) + 子 (tử) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyinguāng diàn zǐ jì shùHán Việtquang điện tử kĩ thuậtCấu tạo光 + 電 + 子 + 技 + 術 · quang + điện + tử + kĩ + thuật nghĩa thành phần: quang + điện + tử + kĩ + thuật