光電高溫計 quang điện cao ôn kế Hán Việt: quang điện cao ôn kế Tổng quan Cấu tạo: 光 (quang) + 電 (điện) + 高 (cao) + 溫 (ôn) + 計 (kế)Hán Việtquang điện cao ôn kếCấu tạo光 + 電 + 高 + 溫 + 計 · quang + điện + cao + ôn + kế nghĩa thành phần: quang + điện + cao + ôn + kế Nghĩa EngCihui rayotube