光面內質網
quang diện nội chất võng
Hán Việt: quang diện nội chất võng · Pinyin: guāng miàn nèi zhì wǎng
Tổng quan
lưới nội chất trơn
Cấu tạo: 光 (quang) + 面 (diện) + 內 (nội) + 質 (chất) + 網 (võng)
Nghĩa
Việt
- Cihui lưới nội chất trơn
Eng
- CC-CEDICT smooth endoplasmic reticulum
- Cihui smooth endoplasmic reticulum