克丘亞語系 kè qiū yà yǔ xì · khắc khâu á ngữ hệ Hán Việt: khắc khâu á ngữ hệ · Pinyin: kè qiū yà yǔ xì Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 丘 (khâu) + 亞 (á) + 語 (ngữ) + 系 (hệ)Pinyinkè qiū yà yǔ xìHán Việtkhắc khâu á ngữ hệCấu tạo克 + 丘 + 亞 + 語 + 系 · khắc + khâu + á + ngữ + hệ nghĩa thành phần: khắc + khâu + á + ngữ + hệ