克丘亞語系

kè qiū yà yǔ xì khắc khâu á ngữ hệ

Hán Việt: khắc khâu á ngữ hệ · Pinyin: kè qiū yà yǔ xì

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (khâu) + (á) + (ngữ) + (hệ)