克什米爾語

kè shí mǐ ěr yǔ khắc thập mễ nhĩ ngữ

Hán Việt: khắc thập mễ nhĩ ngữ · Pinyin: kè shí mǐ ěr yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (thập) + (mễ) + (nhĩ) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Kashmiri