克什米爾語 kè shí mǐ ěr yǔ · khắc thập mễ nhĩ ngữ Hán Việt: khắc thập mễ nhĩ ngữ · Pinyin: kè shí mǐ ěr yǔ Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 什 (thập) + 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 語 (ngữ)Pinyinkè shí mǐ ěr yǔHán Việtkhắc thập mễ nhĩ ngữCấu tạo克 + 什 + 米 + 爾 + 語 · khắc + thập + mễ + nhĩ + ngữ nghĩa thành phần: khắc + thập + mễ + nhĩ + ngữ Nghĩa EngCihui Kashmiri