克分子濃度

khắc phân tử nùng độ

Hán Việt: khắc phân tử nùng độ

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (phân) + (tử) + (nùng) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 克分子濃度 èfēnzǐ nóngdù n. <phy.> gram-molecular condensity