克利特島的 khắc lợi đặc đảo đích Hán Việt: khắc lợi đặc đảo đích Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 利 (lợi) + 特 (đặc) + 島 (đảo) + 的 (đích)Hán Việtkhắc lợi đặc đảo đíchCấu tạo克 + 利 + 特 + 島 + 的 · khắc + lợi + đặc + đảo + đích nghĩa thành phần: khắc + lợi + đặc + đảo + đích Nghĩa EngCihui cretan