剋制

kè zhì khắc chế

Hán Việt: khắc chế · Pinyin: kè zhì

Tổng quan

kiềm chế | kiểm soát | sự kiềm chế | tự kiểm soát

Cấu tạo: (khắc) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiềm chế | kiểm soát | sự kiềm chế | tự kiểm soát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 克服抑制。如:「她克制住悲痛,冷靜面對突如其來的災難。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抑制(多指情感)采取~的态度ㄧ他很能~自己的情感,冷静地对待一切问题。

Eng

  • CC-CEDICT to restrain|to control|restraint|self-control
  • Cihui to restrain; to control; restraint; self-control

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

克服 · 压制 · 抑制