克努特大帝 kè nǔ tè dà dì · khắc nỗ đặc đại đế Hán Việt: khắc nỗ đặc đại đế · Pinyin: kè nǔ tè dà dì Tổng quan Cấu tạo: 克 (khắc) + 努 (nỗ) + 特 (đặc) + 大 (đại) + 帝 (đế)Pinyinkè nǔ tè dà dìHán Việtkhắc nỗ đặc đại đếCấu tạo克 + 努 + 特 + 大 + 帝 · khắc + nỗ + đặc + đại + đế nghĩa thành phần: khắc + nỗ + đặc + đại + đế