克努特大帝

kè nǔ tè dà dì khắc nỗ đặc đại đế

Hán Việt: khắc nỗ đặc đại đế · Pinyin: kè nǔ tè dà dì

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (nỗ) + (đặc) + (đại) + (đế)