克努特漢姆生

kè nǔ tè hàn mǔ shēng khắc nỗ đặc hán mỗ sanh

Hán Việt: khắc nỗ đặc hán mỗ sanh · Pinyin: kè nǔ tè hàn mǔ shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (nỗ) + (đặc) + (hán) + (mỗ) + (sanh)