克勉十一世

kè miǎn shí yī shì khắc miễn thập nhất thế

Hán Việt: khắc miễn thập nhất thế · Pinyin: kè miǎn shí yī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (miễn) + (thập) + (nhất) + (thế)